AutoCAD là phần mềm thiết kế kỹ thuật mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như kiến trúc, xây dựng, cơ khí và thiết kế sản phẩm. Để làm việc hiệu quả trong AutoCAD, việc nắm rõ các lệnh trong AutoCAD là điều rất quan trọng. Bài viết này Văn Chí sẽ tổng hợp những các lệnh cơ bản trong CAD thường dùng nhất, đồng thời hướng dẫn bạn cách sử dụng và tùy chỉnh lệnh để nâng cao tốc độ thiết kế.

Giới thiệu về các lệnh trong AutoCAD
Trong quá trình thiết kế, việc sử dụng thành thạo các lệnh trong AutoCAD giúp bạn tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa công việc. Có rất nhiều lệnh phục vụ cho từng mục đích khác nhau như vẽ, chỉnh sửa, quản lý đối tượng hay thao tác với bản vẽ 3D. Việc hiểu rõ từng lệnh và cách áp dụng đúng sẽ giúp bạn trở thành người dùng AutoCAD chuyên nghiệp hơn.

Tổng Hợp Các Lệnh Cơ Bản Trong AutoCAD
Phím tắt chung trong CAD
Những phím tắt này là nền tảng giúp bạn điều khiển AutoCAD nhanh chóng, việc thành thạo các phím tắt chung sẽ giúp bạn thao tác linh hoạt hơn trong mọi bản vẽ.
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + O | Mở bản vẽ có sẵn |
| Ctrl + N | Tạo bản vẽ mới |
| Ctrl + S | Lưu bản vẽ |
| Ctrl + P | Mở hộp thoại in ấn |
| Ctrl + Z | Hoàn tác hành động cuối |
| Ctrl + Y | Làm lại hành động cuối |
| Ctrl + C | Sao chép đối tượng |
| Ctrl + V | Dán đối tượng |
| ESC / Ctrl + [ | Hủy bỏ lệnh hiện hành |
| F1 | Mở cửa sổ trợ giúp |
| F3 | Bật/tắt chế độ truy bắt điểm Snap |
| F8 | Bật/tắt cố định phương ngang/dọc |
| F10 | Bật/tắt chế độ Polar Tracking |
Nhóm lệnh vẽ khối đơn giản trong CAD
Những lệnh này giúp bạn dựng nhanh các hình khối 2D cơ bản làm nền tảng thiết kế. Để tạo các hình cơ bản, bạn cần nhớ các lệnh sau:
| Lệnh tắt | Tên lệnh | Chức năng |
|---|---|---|
| L | LINE | Vẽ đường thẳng |
| C | CIRCLE | Vẽ đường tròn |
| A | ARC | Vẽ cung tròn |
| PL | PLINE | Vẽ đa tuyến (đường đa đoạn) |
| REC | RECTANGLE | Vẽ hình chữ nhật |
| POL | POLYGON | Vẽ đa giác đều khép kín |
| EL | ELLIPSE | Vẽ hình elip |
Nhóm lệnh chỉnh sửa đối tượng
Các lệnh này giúp bạn dễ dàng chỉnh sửa, bố trí bản vẽ chính xác. Sau khi vẽ, bạn sẽ cần chỉnh sửa với các lệnh sau:
| Lệnh tắt | Tên lệnh | Chức năng |
|---|---|---|
| M | MOVE | Di chuyển đối tượng |
| CO / CP | COPY | Sao chép đối tượng |
| RO | ROTATE | Xoay đối tượng |
| O | OFFSET | Tạo đối tượng song song |
| SC | SCALE | Phóng to / thu nhỏ theo tỷ lệ |
| MI | MIRROR | Phản chiếu đối tượng |
| TR | TRIM | Cắt xén đối tượng (lệnh thu nhỏ trong CAD) |
| EX | EXTEND | Kéo dài đối tượng (lệnh kéo dài trong CAD) |
Nhóm lệnh ghi kích thước và chú thích
Việc đo đạc và ghi chú rất quan trọng trong bản vẽ kỹ thuật, vì vậy bạn cần nên biết về lệnh đo kích thước trong cad giúp thao tác sử dụng trở nên nhanh hơn:
| Lệnh tắt | Tên lệnh | Chức năng |
|---|---|---|
| D | DIMSTYLE | Tạo kiểu kích thước |
| LI | DIMLINEAR | Ghi kích thước thẳng đứng hoặc ngang |
| DAL | DIMALIGNED | Ghi kích thước xiên |
| DAN | DIMANGULAR | Ghi kích thước góc |
| DCO | DIMCONTINUE | Ghi kích thước nối tiếp |
| DBA | DIMBASELINE | Ghi kích thước song song |
| LE | LEADER | Tạo đường dẫn chú thích |
| T | MTEXT | Tạo đoạn văn bản đa dòng |
Các lệnh hỗ trợ và quản lý
| Lệnh tắt | Tên lệnh | Chức năng |
|---|---|---|
| B | BLOCK | Tạo block để tái sử dụng nhiều lần |
| X | EXPLODE | Phân rã block thành đối tượng riêng |
| H / BHATCH | HATCH | Vẽ mặt cắt hoặc tô màu vùng kín |
| LA | LAYER | Quản lý các lớp trong bản vẽ |
| Z | ZOOM | Phóng to / thu nhỏ bản vẽ |
| P | PAN | Di chuyển khung nhìn bản vẽ |
Việc nắm vững các lệnh trong AutoCAD cùng các phím tắt giúp bạn thao tác nhanh, chính xác và chuyên nghiệp. Từ những lệnh vẽ, chỉnh sửa đến ghi chú và quản lý, đều rất cần thiết để làm chủ phần mềm.

